dialogism
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Bài phát biểu hoặc cuộc thảo luận tưởng tượng giữa hai hoặc nhiều hơndanh từAn imaginary speech or discussion between two or more.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dialogismDạng gốc (base form)
- dialogismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Bakhtin's ‘ ’ — , ‘’ .