Dịch

dialogic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến đối thoạitính từOf or relating to dialogue.
  2. Viết trong đoạn hội thoạitính từwritten in dialogue.
  3. Liên quan đến chủ nghĩa đối thoạitính từOf or relating to dialogism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dialogicDạng gốc (base form)
  2. more dialogicSo sánh hơn (comparative)
  3. most dialogicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dialogical analysisdanh từMột cách liên quan đến việc kiểm tra giao tiếp của con người bằng cách nhấn mạnh các khía cạnh tương tác của ngôn ngữ

Nguồn gốc (etymology)

dialog-ic

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδιαλογικόςdialogikós“related to a dialogue”

Ví dụ

  • , .

AI