Dịch

dialogicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đối thoạidanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being dialogical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dialogicalityDạng gốc (base form)
  2. dialogicalitiesSố nhiều (plural)

AI