Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc có tính chất đối thoạitính từkhông so sánh (not comparable)Related to or having the character of dialogue
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dialogical analysisdanh từ | danh từ | Một cách liên quan đến việc kiểm tra giao tiếp của con người bằng cách nhấn mạnh các khía cạnh tương tác của ngôn ngữ |
Họ từ (word family)
cùng gốc dialogicalVí dụ
- .