Dịch

dialogical

tính từ (adjective)
UK/ˌdaɪ.əˈlɒ.d͡ʒɪ.kəɫ/US/ˌdaɪ.əˈlɑ.d͡ʒɪ.kəɫ/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc có tính chất đối thoạitính từkhông so sánh (not comparable)Related to or having the character of dialogue

Cụm từ (phrase)

dialogical analysisdanh từMột cách liên quan đến việc kiểm tra giao tiếp của con người bằng cách nhấn mạnh các khía cạnh tương tác của ngôn ngữ

Nguồn gốc (etymology)

AI