dialectically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách biện chứng; một cách logictrạng từIn a dialectical manner; logically.
- Về phép biện chứngtrạng từRegarding dialectics.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dialecticallyDạng gốc (base form)
- more dialecticallySo sánh hơn (comparative)
- most dialecticallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha