Dịch

dialogue

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Đối thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A conversation or other form of discourse between two or more individuals.
  2. Lời thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In a dramatic or literary presentation, the verbal parts of the script or text; the verbalizations of the actors or characters.
  3. Thể văn đối thoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A literary form, where the presentation resembles a conversation.
  4. Đối thoại, thương lượngđộng từTo discuss or negotiate so that all parties can reach an understanding.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dialogueNguyên thể (infinitive)
  2. dialoguesSố nhiều (plural)
  3. dialoguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dialoguingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dialogue with sbđối thoại với aiThe government refused to engage in direct dialogue with the terrorists.Chính phủ từ chối tham gia đối thoại trực tiếp với những kẻ khủng bố.
  • dialogue between A and Bđối thoại giữa A và BThere needs to be a closer dialogue between management and staff.Cần có sự đối thoại gần gũi hơn giữa ban quản lý và nhân viên.
  • dialogue about sthđối thoại về việc gìan honest and open dialogue about racial identity in the USmột cuộc đối thoại trung thực và cởi mở về bản sắc chủng tộc ở Mỹ
  • dialogue on sthđối thoại về việc gìa meaningful dialogue on pay and working conditionsmột cuộc đối thoại có ý nghĩa về tiền lương và điều kiện làm việc

Cụm từ (phrase)

have a dialogueĐối thoại
open a dialogueMở cuộc đối thoại
peaceful dialogueĐối thoại hòa bình
end a dialogueKết thúc cuộc đối thoại
hold a dialogueTổ chức một cuộc đối thoại
intercultural dialogueĐối thoại liên văn hóa
peace dialogueĐối thoại hòa bình
start a dialogueBắt đầu một cuộc đối thoại

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Hộp thoại
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nonstandard form of dialog (“dialog box”).

Nguồn gốc (etymology)

dia-“between”-logue

  1. từ tiếng Anh trung đạidialog
  2. từ tiếng Pháp cổdialoge
  3. từ tiếng Latinh muộndialogus

Ví dụ

  • Bắt đầu một cuộc đối thoại
  • , .Bộ phim có hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời, nhưng lời thoại thì thiếu sinh động.
  • , .Là một nhà sử học văn học, bà chuyên nghiên cứu thể loại văn đối thoại của các triết gia Hy Lạp cổ đại.

AI