Nghĩa chính
- Bài diễn thuyết hoặc cuộc trò chuyện của bốn ngườidanh từA discourse or colloquy by four people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadralogueDạng gốc (base form)
- quadraloguesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
quadra--logue
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa