Nghĩa chính
- Độc ngữdanh từA long speech by one person in a play; sometimes a soliloquy; other times spoken to other characters.
- Tiết mục tấu hài, màn độc tấu hàidanh từA long series of comic stories and jokes as an entertainment.
- Bài độc thoại, lời độc thoại dàidanh từA long, uninterrupted utterance that monopolizes a conversation.
- Độc thoại, nói một mìnhđộng từTo deliver a monologue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monologueNguyên thể (infinitive)
- monologuesSố nhiều (plural)
- monologuedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- monologuingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| internal monologuedanh từ | danh từ | Giọng nói bên trong của một người cung cấp lời độc thoại liên tục về suy nghĩ của họ, quan trọng trong việc lập kế hoạch, giải quyết vấn đề, tự suy ngẫm, v.v |
| interior monologuedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với internal monologue |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , ; , , , , .Những bậc cha mẹ quyền lực, theo cách hiểu của cô ấy, cảm thấy mình tự chủ và có quyền lực, trao quyền tự chủ và quyền lực cho con cái họ; những người bất lực, cảm thấy mình thụ động và bị kiểm soát, lần lượt thực hiện quyền kiểm soát quá mức đối với con cái họ, và độc thoại với chúng, thay vì đối thoại với chúng
- .Donald cần chuẩn bị cho màn độc thoại của mình
- . , .Đừng la ó quấy rối trong buổi biểu diễn. Đó là một màn độc thoại, không phải một cuộc đối thoại
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bài độc thoại
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc monologueNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha