Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monologic
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
m
ɑ
n
ə
ˈ
l
ɑ
d
͡
ʒ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
(thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch
tính từ
Relating to a monologue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monologic
Dạng gốc
(base form)
more monologic
So sánh hơn
(comparative)
most monologic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
monologue
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
monologic
monologic
al
(thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch
tính từ
monologic
ally
Một cách độc thoại
trạng từ
AI
1
(thuộc) kịch một vai
1
(thuộc) kịch một vai
1
(thuộc) kịch một vai