Dịch

monological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạchtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a monologue.

Họ từ (word family)

cùng gốc monological

Ví dụ

  • , , . , nuce […]
  • , , .

AI