monólogo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈnoloɡo/
Nghĩa chính
- Độc thoạidanh từmonologue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monólogoDạng gốc (base form)
- monólogosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monólogo interno | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độc thoại
Họ từ (word family)
cùng gốc monólogoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh