Dịch

tetralogue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài diễn văn hoặc cuộc trò chuyện liên quan đến bốn cá nhândanh từA discourse or colloquy involving four individuals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tetralogueDạng gốc (base form)
  2. tetraloguesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI