diálogo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈdjaloɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Cuộc đối thoạidanh từdialogue (form of discourse)
- Lời thoại, thể đối thoạidanh từdialogue (literary form)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diálogoDạng gốc (base form)
- diálogosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diálogo social | Đối thoại xã hội | |
| cuadro de diálogo | Hộp thoại | |
| diálogo de besugos | Một cuộc trò chuyện trong đó mọi người nói chuyện với nhiều mục đích khác nhau | |
| promover el diálogo | Thúc đẩy đối thoại | |
| abrir el diálogo | Chưa có nghĩa | |
| diálogo constructivo | Chưa có nghĩa | |
| diálogo de sordos | Chưa có nghĩa | |
| entablar un diálogo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các cuộc đàm phán hòa bình lại thất bại một lần nữa.
- .Chúng tôi ứng biến một nửa số lời thoại.
- .Nó có vẻ như một cuộc nói chuyện giữa hai người điếc.
Xuất hiện ở từ khác
- linesTiếng Anhtương đương
- comunicaciónđồng nghĩanhấn mạnh vào cuộc đối thoại qua lại trực tiếp
- entrevistađồng nghĩatập trung vào trao đổi ý kiến, ít mang tính tuyển dụng
- líneađồng nghĩaToàn bộ cuộc hội thoại hoặc kịch bản.