Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuadro de diálogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp thoại
danh từ
dialog box
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuadro de diálogo
Dạng gốc
(base form)
cuadro
s de diálogo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dialog box
Hộp thoại
AI
1
Hộp thoại
1
Hộp thoại
1
Hộp thoại