comunicación
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/komunikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- giao tiếp, liên lạc, truyền thôngdanh từA2the act of sharing information, ideas, or feelings, or a system for sending messages
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comunicaciónDạng gốc (base form)
- comunicacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comunicación verbal | Giao tiếp bằng lời | |
| medios de comunicación | Phương tiện truyền thông | |
| habilidades de comunicación | Kỹ năng giao tiếp | |
| medios de comunicación de masas | Truyền thông đại chúng | |
| canal de comunicación | Chưa có nghĩa | |
| comunicación social | Chưa có nghĩa | |
| falta de comunicación | Chưa có nghĩa | |
| medio de comunicación | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc comunicaciónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đời sống xã hội đòi hỏi sự giao tiếp.
- e-mail .Email là một phương tiện liên lạc nhanh chóng.
- .Giao tiếp tốt tạo nên những người bạn tốt.