Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- liên lạc, liên hệdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Communication or a relationship between people or organizations.
- liên lạc, liên hệđộng từA2ngoại động từ (transitive)To communicate with a person or organization, for example by telephone.
- đầu mối liên hệ, người phụ trách liên hệdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person whom others can contact about a particular subject or organization.
- thông tin liên hệ, số liên lạcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Information or a means for reaching someone, especially a telephone number.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contactNguyên thể (infinitive)
- contactsSố nhiều (plural)
- contactedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- contactingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- contact with sbliên lạc với aiI don't have much contact with my uncle.Tôi không thường xuyên liên lạc với chú của mình.
- contact between A and Bliên lạc giữa A và BThere is little contact between the two organizations.Có rất ít liên lạc giữa hai tổ chức.
- in contacttrong liên lạcWe're no longer in regular contact.Chúng tôi không còn giữ liên lạc thường xuyên nữa.
- in contact with sbtrong liên lạc với aiThe Foreign Office is currently in close contact with the Indian authorities.Bộ Ngoại giao hiện đang giữ liên lạc chặt chẽ với chính quyền Ấn Độ.
- contact with sb/sthtiếp xúc với ai/cái gìShe always avoided contact with the press.Cô ấy luôn tránh tiếp xúc với báo giới.
- in contact with sb/sthtrong tiếp xúc trực tiếp với ai/cái gìHe'd prefer a job where he doesn't have to be in direct contact with the public.Anh ấy muốn có một công việc không phải tiếp xúc trực tiếp với công chúng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contact detailsdanh từ | danh từ | Thông tin liên hệ |
| direct contact | Tiếp xúc trực tiếp | |
| eye contactdanh từ | danh từ | Giao tiếp bằng mắt |
| keep in contact | Giữ liên lạc | |
| lose contact | Mất liên lạc | |
| make contact | Liên lạc | |
| body contactdanh từ | danh từ | Kết nối dẫn điện giữa thân máy và các bộ phận hoạt động của thiết bị điện do sự cố |
| come into contact with something | Tiếp xúc với cái gì |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Kính áp tròng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A contact lens.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tiếp xúc
Họ từ (word family)
cùng gốc contactNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcontactus
Ví dụ
- .Tôi đã không liên lạc với cô ấy nhiều năm rồi.
- company's ?Ai là người phụ trách liên hệ của công ty đối với các thắc mắc bán hàng?
- , .Cô phối đồ nội thất với sự bừa bãi chết người như cách cô pha đồ uống, và sự va chạm kỳ quặc giữa những thứ vốn được tự nhiên tạo ra đối lập hoàn toàn đã đem lại cho cô sự phấn khích khôn tả.
Xuất hiện ở từ khác
- callsđồng nghĩaChỉ tương đương khi calls có nghĩa là liên lạc qua điện thoại.
- communicationđồng nghĩaCũng dùng cho mối tiếp xúc nói chung, không nhất thiết phải trao đổi nhiều thông tin.
- connectdễ nhầm, đồng nghĩa 'connect' nhấn mạnh việc thiết lập đường truyền/liên kết, 'contact' nhấn mạnh việc liên lạc với ai đó.
- connectiondễ nhầmđề cập đến việc tiếp xúc, không nhất thiết là mối quan hệ lâu dài
- messageđồng nghĩaRộng hơn, có thể liên hệ qua điện thoại, email hoặc gặp gỡ.
- radiođồng nghĩaCũng rộng hơn; chỉ nói thiết lập liên lạc, không xác định phương tiện.