Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
make contact
UK
/ˈ
m
eɪ
k
k
ə
n
ˈ
t
æ
k
t
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
k
ɑ
n
t
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Liên lạc
Cụm động từ
(phrasal verb)
make contact
with
Chạm vào
Cụm từ khác
(phrase)
make contact with someone
Liên lạc với ai
make contacts
Tạo mối quan hệ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联系
lián xì
Liên lạc, sự liên hệ
通讯
tōng xùn
Thông tin, liên lạc, truyền thông
联络
lián luò
Liên lạc, liên hệ
Tiếng Tây Ban Nha
contacto
Sự tiếp xúc, liên lạc, người liên hệ
contactar
Liên lạc, để tiếp cận với
comunicación
Sự giao tiếp, sự liên lạc, truyền thông
AI
1
Liên lạc
1
Liên lạc
1
Liên lạc