contactar
B1động từ (verb)
/kontaɡˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Liên lạc, để tiếp cận vớiđộng từto contact, to reach out to
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể contactarDanh động từ contactandoPhân từ contactado
| Presente | |
|---|---|
| yo | contacto |
| tú | contactas |
| él/ella/Ud. | contacta |
| nosotros | contactamos |
| vosotros | contactáis |
| ellos/Uds. | contactan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- .