Nghĩa chính
- Chạm vàođộng từto touch
- Liên hệđộng từto contact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- make contact withNguyên thể (infinitive)
- makes contact withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- made contact with (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- making contact withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| make contact with someone | Liên lạc với ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . . , . , , , , .
- .
- , . . water-filled .