palpar
C2động từ (verb)
/palˈpaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cảm nhận, chạm vàođộng từto feel, to touch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể palparDanh động từ palpandoPhân từ palpado
| Presente | |
|---|---|
| yo | palpo |
| tú | palpas |
| él/ella/Ud. | palpa |
| nosotros | palpamos |
| vosotros | palpáis |
| ellos/Uds. | palpan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cảm nhận
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cảm nhận
- to feel
Ví dụ
- , .