Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- kết nối, liên kếtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of linking or joining things, places or ideas.
- mối quan hệ, sự gắn bódanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A relationship or feeling of mutual understanding between people.
- chuyến nối, điểm chuyển tiếpdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transfer from one vehicle to another in scheduled transport.
- kết nối mạng, liên lạcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An established communications or network link.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- connectionDạng gốc (base form)
- connectionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- connection between A and Bmối liên hệ giữa A và BScientists have established a connection between cholesterol levels and heart disease.Các nhà khoa học đã xác lập mối liên hệ giữa mức cholesterol và bệnh tim.
- connection with sthmối liên hệ với cái gì
- connection to sthsự kết nối với cái gì
- connection to…chuyến kết nối đến…We arrived in good time for the connection to Paris.Chúng tôi đến đúng giờ cho chuyến kết nối đến Paris.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| connection fee | Phí kết nối | |
| connection problem | Sự cố kết nối | |
| in connection with | Liên quan đến | |
| lose connection | Mất kết nối | |
| make a connection | Kết nối | |
| connection between | Mối quan hệ giữa | |
| feel a connection with | Cảm thấy gắn bó với | |
| missed connectiondanh từ | danh từ | Loại quảng cáo cá nhân phát sinh sau khi hai người gặp nhau nhưng quá ngại ngùng hoặc không thể trao đổi chi tiết liên lạc |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Mối quan hệ nhân quả
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A causal relationship between two phenomena; cause and effect.
Xuất hiện ở từ khác
- accessđồng nghĩaChỉ mối kết nối, không nhấn mạnh quyền hay khả năng sử dụng.
- associationdễ nhầm, đồng nghĩa“Connection” cũng có thể chỉ mối liên hệ, liên kết hoặc liên lạc; ranh giới giữa nó và “association” không tuyệt đối.
- communicationdễ nhầmConnection là mối nối; communication chỉ dùng theo nghĩa này khi nói về lối thông hoặc cấu trúc nối.
- contactđồng nghĩaNhấn mạnh mối nối giữa hai bên hơn một hành động liên lạc cụ thể.
- jointđồng nghĩaRộng hơn, không chỉ chỗ ghép vật thể.
- lineđồng nghĩaChỉ mối liên kết mạng hoặc tín hiệu liên lạc nói chung.
Họ từ (word family)
cùng gốc connectionVí dụ
- Forster sử dụng các mối quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết nối và thấu hiểu lẫn nhau.
- . ?Hai người này dường như có mối quan hệ thân thiết hơn tôi biết. Mối quan hệ của họ là gì?
- .Nó được giữ cực kỳ sạch sẽ bởi đội ngũ nhân viên hữu ích, những người vẫn dành thời gian để giúp khách hàng với các chuyến chuyển tiếp gấp gáp.