Dịch

connectivity

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng kết nối, tính kết nốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being connected
  2. Kết nối mạng, tính kết nối mạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to make a connection between two or more points in a network
  3. Độ liên thôngdanh từđếm được (countable)In a graph, a measure of concatenated adjacency (the number of ways that points are connected to each other)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. connectivityDạng gốc (base form)
  2. connectivitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • connectivity to sthkhả năng kết nối tới cái gìhigh-speed connectivity to the internetkhả năng kết nối tốc độ cao tới internet
  • connectivity between A and Bkhả năng kết nối giữa A và Bconnectivity between deviceskhả năng kết nối giữa các thiết bị
  • connectivity with sthkhả năng kết nối với cái gìconnectivity with other media devices such as cameraskhả năng kết nối với các thiết bị truyền thông khác như máy ảnh
  • connectivity (to sth)sự kết nối tới cái gìThere is a need to improve road, rail and air connectivity to the rest of the country.Cần nâng cao khả năng kết nối đường bộ, đường sắt và hàng không tới các vùng khác trong nước.

Cụm từ (phrase)

ensure connectivityĐảm bảo kết nối
improve connectivityCải thiện khả năng kết nối
internet connectivityKết nối internet
network connectivityKết nối mạng
poor connectivityKết nối kém
seamless connectivityKết nối liền mạch
simple connectivitydanh từTrạng thái được kết nối đơn giản
landscape connectivityChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Algeria cần tăng cường tính kết nối khu vực.
  • .Algeria cần thực hiện các bước để cải thiện kết nối Internet.
  • 1,000,000 .Hơn 1.000.000 trẻ em đã phải bỏ các lớp học trực tuyến do thiếu kết nối mạng.

AI