Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bioconnectivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kết nối giữa các hệ sinh thái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
connectivity between ecosystems
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biconnectivity
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
connectivity
AI
1
Kết nối giữa các hệ sinh thái
1
Kết nối giữa các hệ sinh thái
1
Kết nối giữa các hệ sinh thái