infraconnectivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kết nối với thứ gì đó thấp hơn (vật lý hoặc thứ bậc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)connectivity with something lower (physically, or hierarchically)
- Kết nối với các ô được kết nối khác trong một cụmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)connectivity with other connected cells in a cluster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infraconnectivityDạng gốc (base form)
- infraconnectivitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)