Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ngắtđộng từngoại động từ (transitive)To sever or interrupt a connection.
- Ngắt điệnđộng từngoại động từ (transitive)To remove the connection between an appliance and an electrical power source.
- Xa cách, thu mình, tách biệtđộng từnội động từ (intransitive)Of a person, to become detached or withdrawn.
- Sự gián đoạn, sự cắt đứtdanh từA break or interruption in an existing connection, continuum, or process; disconnection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disconnectNguyên thể (infinitive)
- disconnectsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- disconnectedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- disconnectingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disconnect sth (from sth)ngắt kết nối cái gì (khỏi cái gì)
- be disconnectedbị ngắt kết nốiYou may be disconnected if you do not pay the bill.Bạn có thể bị ngắt kết nối nếu không trả tiền hóa đơn.
- be/become disconnected (from sth)bị tách rời (khỏi cái gì)The ski had become disconnected from the boot.Chiếc ván trượt đã bị tách rời khỏi giày.
- be/get disconnected (from sth)bị ngắt kết nối (với cái gì)I keep getting disconnected when I'm online.Tôi cứ bị ngắt kết nối khi đang online.
- disconnect (from sth)ngắt kết nối (với cái gì)My old tablet kept disconnecting from the internet.Chiếc máy tính bảng cũ của tôi cứ bị mất kết nối internet.
- disconnect sb (from sth)ngắt kết nối của ai (khỏi cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disconnect from reality | Xa rời thực tế | |
| disconnect the power | Ngắt nguồn điện | |
| feel a disconnect | Cảm thấy lạc lõng | |
| growing disconnect | Sự lệch pha ngày càng lớn | |
| loop disconnect dialingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pulse dialing |
| disconnected thoughts | Suy nghĩ rời rạc | |
| disconnection syndromedanh từ | danh từ | Các triệu chứng thần kinh gây ra - thông qua các tổn thương ở các sợi thần kinh liên kết hoặc thần kinh ủy nhiệm - do tổn thương các sợi trục chất trắng của đường dẫn truyền thông tin trong não |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Công tắc ngắt điện
- Công tắc ngắt điện, cầu daoA switch used to isolate a portion of an electrical circuit.
Họ từ (word family)
cùng gốc disconnectNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Wi-fi của tôi đã bị ngắt kết nối.
- .Có một sự khập khiễng giữa những gì họ nghĩ là đang xảy ra và những gì thực sự đang diễn ra.
- .Đừng quên ngắt kết nối.