Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loop disconnect dialing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pulse dialing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of pulse dialing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pulse dialing
AI
1
Đồng nghĩa với pulse dialing
1
Đồng nghĩa với pulse dialing
1
Đồng nghĩa với pulse dialing