correspondencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koresponˈdenθja/nguồn
Nghĩa chính
- Tương ứngdanh từcorrespondence
- Sự kết nối, mối liên hệdanh từconnection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correspondenciaDạng gốc (base form)
- correspondenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amigo por correspondenciadanh từ | danh từ | Bạn qua thư |
| amiga por correspondencia | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- 信Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung