Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự trao đổi thư từ, việc gửi thưdanh từkhông đếm được (uncountable)Reciprocal exchange of civilities, especially conversation between persons by means of letters.
- Bài báo, bài phóng sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Newspaper or news stories.
- Thư từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Postal or other written communications.
- Sự tương ứng, sự phù hợpdanh từđếm được (countable)An agreement of situations or objects with an expected outcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correspondenceDạng gốc (base form)
- correspondencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- correspondence with sbthư từ với aiJane Austen's correspondence with her sisterthư từ của Jane Austen với em gái cô
- correspondence (with sb)việc trao đổi thư từ (với ai)I refused to enter into any correspondence with him about it.Tôi từ chối trao đổi thư từ với anh ta về việc đó.
- in correspondenceđang trao đổi thư từWe have been in correspondence for months.Chúng tôi đã trao đổi thư từ trong nhiều tháng qua.
- correspondence (between A and B)sự tương ứng (giữa A và B)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business correspondence | Thư từ thương mại | |
| direct correspondence | Sự tương ứng trực tiếp | |
| enter into correspondence | Bắt đầu trao đổi thư từ | |
| in correspondence with | Trao đổi thư từ với | |
| personal correspondence | Thư từ cá nhân | |
| correspondence coursedanh từ | danh từ | Chương trình học được thực hiện qua đường bưu điện, trong đó gia sư gửi tài liệu học tập và bài tập cho học sinh và học sinh gửi lại bài làm của mình |
| correspondence chessdanh từ | danh từ | Cờ thư tín |
| law of correspondencedanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc cho rằng bất kỳ sự vật hoặc hoàn cảnh vật chất nào đều là tác động hoặc sự phản ánh của một đối tượng tâm linh hoặc thiên thể và ngược lại |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mối quan hệ
- đếm được (countable)Mối quan hệ, mối liên hệA relation.
Họ từ (word family)
cùng gốc correspondenceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicorrespondence
- từ tiếng Latinhcorrespondentia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi đang thụ án ở Oklahoma và thực sự rất mong nhận được thư từ thăm hỏi.
- .Hãy cập nhật hồ sơ trao đổi thư từ đó.
- .Một mối quan hệ trao đổi thư từ đã bắt đầu giữa chúng tôi.