Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- hiệp hội, hội, tổ chứcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A group of people organized for a common purpose.
- mối liên hệ, sự gắn kết, sự liên đớidanh từB1đếm được (countable)A connection or relationship between people, things, or ideas.
- sự liên tưởng, sự kết hợpdanh từB2không đếm được (uncountable)The process of connecting ideas or things in the mind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- associationDạng gốc (base form)
- associationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- association with sb/sthquan hệ với ai/cái gìThey have maintained a close association with a college in the US.Họ duy trì mối quan hệ gần gũi với một trường đại học ở Mỹ.
- in association withliên kết vớiThe book was published in association with English Heritage.Cuốn sách được xuất bản liên kết với English Heritage.
- association between A and Bmối liên hệ giữa A và BStudies have shown strong associations between housing conditions and health.Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ mạnh mẽ giữa điều kiện nhà ở và sức khỏe.
- in association with sthliên quan đến việc gìDaytime sleepiness and depression are common problems found in association with this condition.Buồn ngủ ban ngày và trầm cảm là những vấn đề phổ biến liên quan đến tình trạng này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by association | Do mối liên hệ, do liên đới | |
| close association | Mối quan hệ gắn bó | |
| form an association | Thành lập hiệp hội | |
| in association with | Kết hợp với, liên kết với | |
| trade associationdanh từ | danh từ | Hiệp hội thương mại |
| alumni associationdanh từ | danh từ | Hội cựu sinh viên |
| free associationdanh từ | danh từ | Kỹ thuật trong phân tâm học trong đó bệnh nhân nói thay vì lặp lại ý tưởng của nhà phân tích |
| bar associationdanh từ | danh từ | Tổ chức gồm các luật sư quy định khả năng hành nghề luật của họ trong một khu vực tài phán và/hoặc phục vụ lợi ích của luật sư trong khu vực tài phán đó |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mối liên hệ thống kê
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mối liên hệ thống kê, mối liên quanAny relationship between two measured quantities that renders them statistically dependent (but not necessarily causal or a correlation).
Xuất hiện ở từ khác
- associateddễ nhầmassociation là danh từ, nghĩa là hiệp hội, không phải tính từ.
- clubđồng nghĩatổ chức hoặc hiệp hội trang trọng hơn
- collegeđồng nghĩaTừ thông dụng hơn chỉ hiệp hội nói chung.
- leagueđồng nghĩaNhóm người cùng mục đích; thường gần nghĩa league hơn khi nói về hội hòa hoặc hiệp hội.
- organizationđồng nghĩaChỉ nhóm hợp tác theo một mục tiêu, có thể chính thức hoặc không chính thức.
- relationshipđồng nghĩaMối liên hệ dựa trên đặc điểm, lợi ích hoặc hoạt động chung.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc associationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hiệp hội được thành lập vào thế kỉ mười chín.
- "," , , , , " . .""Chà," Phu nhân Marchmont thốt lên, hít hà hương thơm mà cây kim ngân quấn quanh cây tần bì già lan tỏa trong không khí, "Tôi phải thú thật rằng tôi thích hoa đồng nội hơn bất cứ loài hoa nào. Cây trồng trong nhà kính chẳng gợi lên chút ký ức nào cả."
- , , , .Và đặc điểm của con người là chỉ riêng họ mới có ý thức về thiện và ác, về công bằng và bất công, cùng những điều tương tự; sự kết hợp của những sinh vật có ý thức này tạo nên một gia đình và một nhà nước.