Dịch

coalition

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự liên minhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A temporary group or union of organizations, usually formed for a particular advantage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coalitionDạng gốc (base form)
  2. coalitionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • (in) coalition (with sb)(hợp tác) với aiThe two parties governed in coalition for four years.Hai đảng đã cầm quyền hợp tác với nhau trong bốn năm.
  • coalition between A and Bliên minh giữa A và Ba coalition between the Socialists and Communistsmột liên minh giữa Đảng Xã hội và Đảng Cộng sản

Cụm từ (phrase)

coalition agreementThỏa thuận liên minh
coalition forcesLực lượng liên quân
coalition governmentChính phủ liên minh
coalition of the willingdanh từLiên minh sẵn sàng
coalition partnerĐối tác liên minh
coalition talksĐàm phán liên minh
traffic light coalitiondanh từLiên minh chính trị ở Đức bao gồm Đảng Dân chủ Xã hội, Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Xanh
Jamaica coalitiondanh từLiên minh cầm quyền của Đức giữa các đảng của Liên minh Dân chủ Thiên chúa giáo (CDU), Đảng Dân chủ Tự do (FDP) và Đảng Xanh

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đàn báo săn
  1. The collective noun for a group of cheetahs.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicoalition
  2. từ tiếng Latinh trung đạicoalitiō
  3. từ tiếng Latinhcoalitus

Ví dụ

  • 2010.Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Bảo thủ đã thành lập một chính phủ liên minh vào năm 2010.
  • .Đây là khoảnh khắc đáng kinh ngạc khi một con đà điểu non cố gắng chạy thoát khỏi một đàn báo săn, vốn là phần trung tâm trong chương trình mới nhất của BBC do Sir David Attenborough dẫn.
  • .Các cuộc đàm phán liên minh đang kéo dài.

AI