Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coalitioner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa liên minh
danh từ
A coalitionist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coalitioner
Dạng gốc
(base form)
coalitioner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coalition
+
-er
AI
1
Người theo chủ nghĩa liên minh
1
Người theo chủ nghĩa liên minh
1
Người theo chủ nghĩa liên minh