Dịch

coalición

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koaliˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên minhdanh từcoalition

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coaliciónDạng gốc (base form)
  2. coalicionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

formar una coaliciónChưa có nghĩa
gobierno de coaliciónChưa có nghĩa
gran coaliciónChưa có nghĩa
romper una coaliciónChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cần có một đại liên minh để tiêu diệt những tên bạo chúa này.
  • .Đã đến lúc các liên minh lớn phải đứng lên đối đầu với những kẻ bắt nạt.
  • .Liên minh bắt đầu tan rã ngay trước mắt.

AI