Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Phó, phụ tá, cấp dướitính từkhông so sánh (not comparable)Joined with another or others and having lower status.
- Liên kếttính từkhông so sánh (not comparable)Having partial status or privileges.
- Cộng sự, đối tácdanh từA person united with another or others in an act, enterprise, or business; a partner or employee.
- Giao duđộng từnội động từ (intransitive)To spend time socially; keep company.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- associateNguyên thể (infinitive)
- associatesSố nhiều (plural)
- associatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- associatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- associate sb/sth with sb/sthliên hệ ai/cái gì với ai/cái gìI always associate the smell of baking with my childhood.Tôi luôn liên hệ mùi bánh nướng với tuổi thơ của mình.
- associate sb/sthliên hệ ai/cái gìYou wouldn’t normally associate these two writers—their styles are completely different.Người ta thường không liên hệ hai nhà văn này—phong cách của họ hoàn toàn khác nhau.
- associate with sbđi lại với ai
- associate yourself with sthđồng tình với cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)associate degreeBằng cao đẳngassociate editorPhó tổng biên tậpassociate memberThành viên liên kếtassociate professorPhó giáo sưsales associateNhân viên của một công ty có nhiệm vụ chính là bán sản phẩm hoặc dịch vụ của công tyAssociate JusticeThành viên Hội đồng xét xử không phải là Chánh án
15 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 7
Đi kèm
- không so sánh (not comparable)Following or accompanying; concomitant.
Xuất hiện ở từ khác
- associateddễ nhầmassociate là động từ, còn associated là tính từ (đã liên quan).
- connectđồng nghĩagắn liền một ý nghĩ với một thứ khác
- linkđồng nghĩaThường đi với with và nhấn mạnh việc gắn hoặc liên hệ.
- memberđồng nghĩangười cộng tác hoặc hội viên liên kết
- mixđồng nghĩakết bạn, đi lại
- partnerdễ nhầmassociate có thể chỉ người cộng tác, đồng nghiệp hoặc luật sư không phải partner; mức độ gần gũi không phải tiêu chí phân biệt chung.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cộng sự
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc associateNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiassociat
- từ tiếng Latinhassociātus
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiassociat“associated, allied”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Biên tập viên phó là người có kinh nghiệm biên tập nhưng chưa đủ để đảm nhận vị trí cấp cao.
- .Anh ấy là thành viên liên kết của câu lạc bộ.
- , , , .Cho phép tôi giới thiệu các đối tác kinh doanh của tôi...