Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- trường đại học, đại họcdanh từA1a higher education institution offering undergraduate degree programs
- trường cao đẳng, trường nghềdanh từA2an institution offering vocational training or associate degrees
- trường thành viên, phân khoa, khoadanh từB1a semi-autonomous faculty or division within a university
- hiệp hội chuyên môn, đoàn, hội đồngdanh từB2an organized body or professional association of colleagues
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- collegeDạng gốc (base form)
- collegesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at collegehọc cao đẳng/đại họcHe's at college.Cậu ấy đang học cao đẳng.
- in collegehọc đại họcHe got interested in politics when he was in college.Anh ấy quan tâm đến chính trị khi còn học đại học.
- out of collegera trường đại họcTheir eldest daughter is just out of college.Con gái lớn của họ vừa ra trường đại học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| college campus | Khuôn viên đại học | |
| college degree | Bằng đại học | |
| college graduate | Người tốt nghiệp đại học | |
| college student | Sinh viên cao đẳng đại học | |
| community collegedanh từ | danh từ | Trường cao đẳng cộng đồng |
| go to college | Học đại học | |
| college of music | Nhạc viện | |
| electoral collegedanh từ | danh từ | Đại cử tri đoàn |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Trường dự bị đại học
- An institution of further education at an intermediate level; sixth form.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc collegeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicollege
- từ tiếng Pháp trung đạicollege
- từ tiếng Pháp cổcollege
Cùng gốc (doublet)collegium
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Cô ấy vẫn đang học đại học.
- Trường Kỹ thuật
- Hội đồng Bác sĩ phẫu thuật
Xuất hiện ở từ khác
- universitydễ nhầm, đồng nghĩaỞ Mỹ, 'college' thường dùng để chỉ việc học đại học nói chung, còn 'university' chỉ các trường lớn có đào tạo sau đại học. Ở Anh, 'college' thường là trường cao đẳng hoặc một trường thành viên của một 'university'.
- universidadTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 大学Tiếng Trungtương đương