Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- trường đại học, đại họcdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A high-level educational institution where students study for degrees and academic research is done.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universityDạng gốc (base form)
- universitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at a/the universityở trường đại họcShe studied at the University of Edinburgh.Cô ấy học tại Đại học Edinburgh.
- at universityđang học đại họcBoth their children are at university.Cả hai đứa con của họ đều đang học đại học.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attend university | Học đại học | |
| go to university | Học đại học | |
| university campus | Khuôn viên đại học | |
| university degree | Bằng đại học | |
| university education | Giáo dục đại học | |
| university student | Sinh viên đại học | |
| enter university | Vào đại học | |
| prestigious university | Trường đại học danh giá |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Toàn thể
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Toàn thể, toàn bộThe entirety of a group; all members of a class.
Xuất hiện ở từ khác
- collegedễ nhầm, đồng nghĩaViện đại học lớn cấp bằng cử nhân và sau đại học; ở Anh dùng 'university' cho bậc đại học thay vì 'college'.
Họ từ (word family)
cùng gốc universityNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy là bạn đại học của tôi.
- .Cô ấy đang học toán ở trường đại học.