Dịch

universityship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thời gian hoặc tình trạng theo học tại một trường đại họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The period or status of attending a university.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , !

AI