Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
universityship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời gian hoặc tình trạng theo học tại một trường đại học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The period or status of attending a university.
Nguồn gốc
(etymology)
university
+
-ship
Ví dụ
Alas
,
in
what
does
the
result
of
three
years
of
universityship
and
from
six
to
twelve
years
of
schooling
end
!
AI
1
Thời gian hoặc tình trạng theo học tại một trường đại học
1
Thời gian hoặc tình trạng theo học tại một trường đại học
1
Thời gian hoặc tình trạng theo học tại một trường đại học