Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Vũ trụdanh từThe sum of everything that exists in the cosmos.
- Vũ trụ song song, vũ trụ condanh từAn entity similar to our universe; one component of a larger entity known as the multiverse.
- Vũ trụ truyệndanh từA collection of stories with characters and settings that typically share a continuity but are less interrelated than those of sequels or prequels.
- Vũ trụ, vạn vậtdanh từ riêngAlternative letter-case form of Universe; Our universe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universeDạng gốc (base form)
- universesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the universetrong vũ trụCould there be intelligent life elsewhere in the universe?Liệu có thể có sự sống thông minh nơi khác trong vũ trụ không?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expanding universe | Vũ trụ giãn nở | |
| observable universedanh từ | danh từ | Vũ trụ quan sát được |
| parallel universedanh từ | danh từ | Vũ trụ song song |
| universe of discoursedanh từ | danh từ | Vũ trụ diễn ngôn |
| expand the universe | Mở rộng vũ trụ | |
| block universedanh từ | danh từ | Vũ trụ bốn chiều không thay đổi (chứ không phải một vũ trụ ba chiều thay đổi theo thời gian), như được thừa nhận trong thuyết vĩnh cửu |
| moral universedanh từ | danh từ | Bản chất đạo đức của toàn bộ vũ trụ liên quan đến đời sống con người, hay một quy tắc đạo đức cụ thể |
| mirror universedanh từ | danh từ | Vũ trụ thay thế trong một tác phẩm hư cấu, tách biệt với vũ trụ thường được mô tả, nơi có các nhân vật và bối cảnh quen thuộc nhưng theo cách "đảo ngược" một cách có hệ thống, thường là do xấu xa hoặc thù địch |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Thế giới quan
- Thế giới quan, bối cảnh xã hộiA whole world, in the sense of perspective or social setting.
Xuất hiện ở từ khác
- spaceđồng nghĩatất cả các thiên thể và không gian chứa chúng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vũ trụ
Họ từ (word family)
cùng gốc universeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có nghĩ rằng vũ trụ được tạo ra bởi một lực sống hay một vị thần không?
- .Tin tức đến từ một vũ trụ song song.
- didn’t , .Điều đó không chỉ làm đảo lộn thế giới của tôi, mà nó làm đảo lộn cả vũ trụ của tôi.