Dịch

universality

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất chung, tính toàn thể, tính phổ thông, tính phổ biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the property of being universal, common to all members of a class

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. universalityDạng gốc (base form)
  2. universalitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

universality of freefalldanh từNguyên lý mọi vật rơi với cùng một gia tốc trong trường hấp dẫn, không phụ thuộc vào khối lượng hoặc thành phần của chúng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • , , philosopher's .
  • 508 .

Nguồn gốc (etymology)

universal-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạiuniversalite
  2. từ tiếng Pháp trung đạiuniversalité
  3. từ tiếng Latinh muộnuniversalitas

AI