Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
universalidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/unibeɾsaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính phổ quát
danh từ
universality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
universalidad
Dạng gốc
(base form)
universalidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
universality
Tính chất chung, tính toàn thể, tính phổ thông, tính phổ biến
AI
1
Tính phổ quát
1
Tính phổ quát
1
Tính phổ quát