universal set
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tập hợp đủ lớn để chứa tất cả các tập hợp đang được xem xét trong bối cảnh hiện tạidanh từA set large enough to contain all sets under consideration in the current context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- universal setDạng gốc (base form)
- universal setsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa