Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đoạn thơ, câu thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A poetic form with regular meter and a fixed rhyme scheme.
- Thơ ca, thi ca, thể thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Poetic form in general.
- Đoạn lời, lời bài hát, khổ thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of several similar units of a song, consisting of several lines, generally rhymed.
- Kể bằng thơ, diễn đạt bằng thơđộng từngoại động từ (transitive)To tell in verse, or poetry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in versebằng thơMost of the play is written in verse, but some of it is in prose.Hầu hết vở kịch được viết bằng thơ, nhưng một số thì bằng văn xuôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blank versedanh từ | danh từ | Thơ không vần |
| chapter and versedanh từ | danh từ | Dẫn chứng chính xác |
| first verse | Khổ thơ đầu | |
| free versedanh từ | danh từ | Thơ tự do |
| rhyming verse | Thơ có vần | |
| write verse | Làm thơ | |
| -versehậu tố | hậu tố | Hình thành các danh từ ghép biểu thị toàn bộ hoặc tổng thể những gì được biểu thị bởi phần tử đầu tiên |
| 'versedanh từ | danh từ | Vũ trụ (hư cấu) nơi lấy bối cảnh của bộ phim truyền hình Firefly |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Câu kinh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Câu kinh, đoạn kinhA small section of a holy book (Bible, Quran etc.)
Xuất hiện ở từ khác
- lineđồng nghĩaChỉ riêng câu thơ hoặc khổ thơ trong thi ca.
Họ từ (word family)
cùng gốc verseNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạivers
- từ tiếng Anh cổfers
- từ tiếng Pháp cổvers
động từ
Tạo ngược từ versus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Văn học thời kỳ Phục hưng nổi tiếng với những vần thơ được xây dựng cẩn trọng.
- .Các quy tắc ràng buộc của thi ca đã dần được nới lỏng theo thời gian.
- .Hãy chú ý sự chuyển đổi giọng điệu giữa đoạn đầu và đoạn thứ hai.