Dịch

verse

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈvɜːs/US/ˈvɝs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Đoạn thơ, câu thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A poetic form with regular meter and a fixed rhyme scheme.
  2. Thơ ca, thi ca, thể thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Poetic form in general.
  3. Đoạn lời, lời bài hát, khổ thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One of several similar units of a song, consisting of several lines, generally rhymed.
  4. Kể bằng thơ, diễn đạt bằng thơđộng từngoại động từ (transitive)To tell in verse, or poetry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. verseNguyên thể (infinitive)
  2. versesSố nhiều (plural)
  3. versedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. versingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in versebằng thơMost of the play is written in verse, but some of it is in prose.Hầu hết vở kịch được viết bằng thơ, nhưng một số thì bằng văn xuôi.

Cụm từ (phrase)

blank versedanh từThơ không vần
chapter and versedanh từDẫn chứng chính xác
first verseKhổ thơ đầu
free versedanh từThơ tự do
rhyming verseThơ có vần
write verseLàm thơ
-versehậu tốHình thành các danh từ ghép biểu thị toàn bộ hoặc tổng thể những gì được biểu thị bởi phần tử đầu tiên
'versedanh từVũ trụ (hư cấu) nơi lấy bối cảnh của bộ phim truyền hình Firefly

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Câu kinh
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Câu kinh, đoạn kinhA small section of a holy book (Bible, Quran etc.)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đoạn thơ
Thơ ca

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạivers
  2. từ tiếng Anh cổfers
  3. từ tiếng Pháp cổvers
động từ

Tạo ngược từ versus

Ví dụ

  • .Văn học thời kỳ Phục hưng nổi tiếng với những vần thơ được xây dựng cẩn trọng.
  • .Các quy tắc ràng buộc của thi ca đã dần được nới lỏng theo thời gian.
  • .Hãy chú ý sự chuyển đổi giọng điệu giữa đoạn đầu và đoạn thứ hai.

AI