Dịch

versículo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beɾˈsikulo/

Nghĩa chính

  1. Câu Kinh Thánh, câu kinhdanh từverse (in the Bible)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. versículoDạng gốc (base form)
  2. versículosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Fabiana đọc to từng câu trong cuốn Kinh Thánh của mình.
  • , .Mỗi sách trong Kinh Thánh được chia thành các chương, và các chương lại được chia thành các câu.

AI