Dịch

verso

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbeɾso/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Loại midazolam được bán trên thị trườngqua tiếng Anhtính từversed
  2. Đoạn thơ, câu thơqua tiếng Anhdanh từverse, poem
  3. Mặt sauqua tiếng Anhdanh từverso, reverse, back, overleaf (of a page)
  4. Nằmqua tiếng Anhdanh từlie, story, porky

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. versoDạng gốc (base form)
  2. versilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. versitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. versasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. versosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. versaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

seno versodanh từThành thạo sine
verso libredanh từThơ tự do
verso sueltodanh từCâu thơ trống
coseno versodanh từSin phủ

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đoạn thơ
  1. Đoạn thơ, câu thơqua tiếng Anhverse, line (of a poem)

AI