Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seno verso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành thạo sine
danh từ
versed sine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seno verso
Dạng gốc
(base form)
seno
s versos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
versed sine
Hàm lượng giác 1 − cos(x)
AI
1
Thành thạo sine
1
Thành thạo sine
1
Thành thạo sine