Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
versolarismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾsolaˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật hát bertsos
danh từ
the art of singing bertsos
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
versolarismo
Dạng gốc
(base form)
versolarismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghệ thuật hát bertsos
1
Nghệ thuật hát bertsos
1
Nghệ thuật hát bertsos