Dịch

versed

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thành thạo, giỏi, sànhtính từKnowledgeable or skilled, either through study or experience; familiar; practiced.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. versedDạng gốc (base form)
  2. more versedSo sánh hơn (comparative)
  3. most versedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • versed in sththông thạo, giỏi việc gì

Cụm từ (phrase)

well versedtính từHình thức nhấn mạnh của thành thạo; có kiến thức hoặc tay nghề cao
versed sinedanh từHàm lượng giác 1 − cos(x)
versed cosinedanh từHàm lượng giác 1 + cos(x)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Những người này am hiểu tường tận các chi tiết kinh doanh.
  • .Anh ấy am hiểu sâu sắc về ngoại giao.
  • .Anh ấy rất giỏi hình học.

AI