Nghĩa chính
- Thành thạo, giỏi, sànhtính từKnowledgeable or skilled, either through study or experience; familiar; practiced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- versedDạng gốc (base form)
- more versedSo sánh hơn (comparative)
- most versedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- versed in sththông thạo, giỏi việc gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well versedtính từ | tính từ | Hình thức nhấn mạnh của thành thạo; có kiến thức hoặc tay nghề cao |
| versed sinedanh từ | danh từ | Hàm lượng giác 1 − cos(x) |
| versed cosinedanh từ | danh từ | Hàm lượng giác 1 + cos(x) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Những người này am hiểu tường tận các chi tiết kinh doanh.
- .Anh ấy am hiểu sâu sắc về ngoại giao.
- .Anh ấy rất giỏi hình học.