Dịch

conversant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Gần gũi quen thuộc; hiện hành; có sự tương tác thường xuyêntính từClosely familiar; current; having frequent interaction.
  2. Quen thuộc hoặc quen thuộc do sử dụng hoặc nghiên cứu; có đầy đủ thông tin; thông thạotính từFamiliar or acquainted by use or study; well-informed; versed.
  3. Người trò chuyện với người khácdanh từOne who converses with another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conversantDạng gốc (base form)
  2. conversantsSố nhiều (plural)
  3. more conversantSo sánh hơn (comparative)
  4. most conversantSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • conversant with sththông thạo, quen thuộc với cái gì

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Lo âu
  1. Lo âu; chiếm lĩnhConcerned; occupied.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổconversant

Ví dụ

  • chưa biết những điều lệ mới
  • thân mật với ai, thân thiết với ai
  • thạo việc gì

AI