Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gần gũi quen thuộc; hiện hành; có sự tương tác thường xuyêntính từClosely familiar; current; having frequent interaction.
- Quen thuộc hoặc quen thuộc do sử dụng hoặc nghiên cứu; có đầy đủ thông tin; thông thạotính từFamiliar or acquainted by use or study; well-informed; versed.
- Người trò chuyện với người khácdanh từOne who converses with another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conversantDạng gốc (base form)
- conversantsSố nhiều (plural)
- more conversantSo sánh hơn (comparative)
- most conversantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conversant with sththông thạo, quen thuộc với cái gì
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Lo âu
- Lo âu; chiếm lĩnhConcerned; occupied.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc conversantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổconversant
Ví dụ
- chưa biết những điều lệ mới
- thân mật với ai, thân thiết với ai
- thạo việc gì