Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
versed cosine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
ɜː
s
t
ˈ
k
əʊ
.
s
aɪ
n
/
US
/ˈ
v
ɝ
s
t
ˈ
k
oʊ
.
s
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Hàm lượng giác 1 + cos(x)
danh từ
The trigonometric function 1 + cos(x).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
versed cosine
Dạng gốc
(base form)
versed cosine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hàm lượng giác 1 + cos(x)
1
Hàm lượng giác 1 + cos(x)
1
Hàm lượng giác 1 + cos(x)