versolari
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beɾsoˈlaɾi/
Nghĩa chính
- bertsolarichưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- versolariDạng gốc (base form)
- versolarisSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.