Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coseno verso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˌseno ˈbeɾso/
Nghĩa chính
1
Sin phủ
danh từ
coversed sine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coseno verso
Dạng gốc
(base form)
coseno
s versos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coversed sine
Hàm lượng giác 1 − sin(x)
AI
1
Sin phủ
1
Sin phủ
1
Sin phủ